Một số thuật ngữ SEO thông dụng

Dưới đây là khái niệm về 20 thuật ngữ SEO thông dụng mà bạn cần biết để có thể đọc – hiểu và học tập các tài liệu SEO dễ dàng hơn.

1. SEM: là viết tắt của cụm từ Search Engine Marketing, có nghĩa là tiếp thị dịch vụ hoặc sản phẩm trên các máy tìm kiếm. SEM được chia làm 2 mảng chính là SEO (Search Engine Optimization) và PPC (Pay-Per-Click). PPC có nghĩa là bạn trả tiền cho các click đến từ các máy tìm kiếm, các click đến từ những liên kết trả tiền “sponsored” trong các kết quả tìm kiếm.

2. Google PageRank: PageRank là một thuật toán của Google dùng để đánh giá mức độ quan trọng tương đối của một trang web trên Internet. Ý nghĩa cơ bản của thuật toán này là việc một liên kết từ trang A trỏ đến trang B có thể được coi như một bình chọn về chất lượng cho trang B, càng có nhiều liên kết từ nhiều nơi đến trang B thì trang B đó càng tăng thêm mức độ quan trọng. Bạn có thể cài đặt công cụ SEOquake để xem được PageRank của website.

3. Backlink: là các siêu liên kết (hyperlink) từ các website khác trỏ đến website của bạn. Backlink rất quan trọng cho SEO vì chúng tác động trực tiếp đến Google PageRank của bất kỳ một trang web nào và chúng cũng ảnh hưởng đến vị trí xếp hạng của bạn.

4. NoFollow: là một thuộc tính của liên kết được sử dụng nhiều để báo cho Google biết không tiếp tục dò xét website từ liên kết đó, không tính điểm PageRank cho liên kết đó. Đối với các máy tìm kiếm, một trang web không được có quá nhiều liên kết ra ngoài (Google cho phép một trang web có tối đa 100 liên kết đến các trang web khác). Việc thêm thuộc tính nofollow thường dùng cho các liên kết trong comment của blog (một bài viết có thể có đến hơn 100 comment và mỗi comment thường có một liên kết của người comment bên cạnh), các liên kết trả tiền.

5. Linkbait: là một phần nội dung hoặc một bài viết trên website hoặc blog có mục đích thu hút càng nhiều backlink càng tốt, thường đó là một bài viết hay, một video, một bức ảnh đặc biệt hoặc một câu hỏi… Ví dụ thường thấy về linkbait là các bài viết “Top 10…”, “Làm thế nào để…” …

6. Link Farm: Một link farm là một nhóm các website mà mọi website này liên kết đến các website còn lại, có mục đích làm tăng PageRank của các website trong farm theo cách không tự nhiên. Ngày xưa việc làm này rất có hiệu quả nhưng ngày nay kỹ thuật này bị coi là spam, thậm chí website sử dụng kỹ thuật này có thể bị một số máy tìm kiếm phạt không cho phép được xếp hạng.

7. Link Sculpting: tạm dich là “điêu khắc liên kết”. Bằng cách sử dụng thuộc tính nofollow, các webmaster ngày xưa có thể làm tăng PageRank của các trang ngay trong website của mình mà không cần đến liên kết từ các website khác. Tuy nhiên, việc làm này không còn hiệu quả nữa vì gần đây Google đã thay đổi việc xem xét các thuộc tính nofollow trong các liên kết.

8. Anchor Text: là phần chữ viết trong một liên kết. Ví dụ trong code
<a href="http://nhatdesign.com/thiet-ke-website-phong-cach.html" title="Thiết kế website phong cách” />Thiết kế website phong cách
thì từ “Thiết kế website phong cách” ở đây là một anchor text. Có một từ khoá trong anchor text sẽ giúp cho việc SEO thêm hiệu quả vì Google sẽ kết hợp các từ khoá này với nội dung website của bạn. Ví dụ nếu bạn có một website chuyên cung cấp các khóa học SEO và bạn sử dụng từ khoá “dao tao seo” làm anchor text thì nó sẽ giúp thứ hạng website của bạn tăng lên đối với từ khoá này.

9. Title Tag: là thẻ để đặt tiêu đề cho một trang web trên trình duyệt, là một trong những nhân tố quan trọng nhất đối với thuật toán xếp hạng của Google. Để đạt hiệu quả nhất, thẻ tiêu đề của bạn nên độc đáo và chứa những từ khoá chính của trang web.

10. Meta Tag: là các thẻ được sử dụng để cung cấp cho các máy tìm kiếm những thông tin liên quan đến các trang của bạn. Các thẻ meta tag được đặt bên trong mã HTML.

11. Keyword Density: tạm dich là “mật độ từ khoá”. Mật độ từ khoá của một trang web nào đó được tính bằng (số lần từ khoá được dùng trong một trang) / (tổng số từ trong trang đó). Mật độ từ khoá được sử dụng như một nhân tố quan trọng trong SEO. Ngày trước các thuật toán đặt rất nặng vào nhân tố này nhưng ngày nay nhân tố này không còn quá quan trọng nữa.

12. Keyword Stuffing: tạm dịch là “nhồi nhét từ khóa”. Đây là một nhân tố quan trọng đối với thuật toán tìm kiếm mà nhiều webmaster ngày xưa dùng để đánh lừa các máy tìm kiếm nhằm làm tăng mật độ từ khoá bên trong website của họ. Ngày nay, kỹ thuật này không những đã mất tác dụng mà còn có thể làm website bị phạt không được xếp hạng.

13. Cloaking: Kỹ thuật này liên quan đến việc tạo một trang hiển thị các nội dung khác biệt nhằm mục đích để trang đó được xếp hạng cao và kiếm traffic từ máy tìm kiếm với nhiều từ khoá khác nhau. Việc làm này được coi là spam và bạn có thể bị phạt với hầu hết các máy tìm kiếm.

14. Web Crawler: Thuật ngữ này có thể được gọi theo cách khác là máy tìm kiếm (search bot) hoặc con nhện (spider), là một chương trình máy tính duyệt các trang web cho máy tìm kiếm web. Web Crawler này luôn luôn sục sạo mọi liên kết, mọi trang web mới, là khâu đầu tiên của quá trình xếp hạng các trang web.

15. Duplicate Content: tạm dịch là “nội dung sao chép”, nghĩa là một nội dung hoặc một phần nội dung được sao chép giống hệt hoặc gần giống từ những website khác. Bạn nên tránh sao chép dữ liệu từ người khác vì bạn có thể bị các máy tìm kiếm trừng phạt.

16. Canonical URL (hoặc Normalized URL): là kỹ thuật chuẩn mực hoá các URL (Uniform Resource Locator). URL có thể gọi đơn giản là các liên kết (link). Các máy tìm kiếm sử dụng Canonical URL để ấn định mức độ quan trọng của các trang web hoặc làm giảm thiểu việc liệt kê những trang giống nhau. Bạn có thể xem ví dụ dưới đây về chuẩn mực hoá URL:
HTTP://www.NhatDesign.com/ → http://www.nhatdesign.com/
http://www.nhatdesign.com/~username/ → http://www.nhatdesign.com/~username/

17. Robots.txt: là một file được đặt ở thư mục gốc trong tên miền của bạn (folder root) dùng để báo cho các search bot về cấu trúc của website. Ví dụ, thông qua robots.txt bạn có thể báo cho search bot biết không được phép truy cập vào những thư mục nhất định bên trong website của bạn.

18. Search Algorithm: là thuật toán tìm kiếm của Google được sử dụng để tìm những web phù hợp nhất cho các từ khoá tìm kiếm trên Google Search. Theo Google, thuật toán này thông qua hơn 200 yếu tố bao gồm giá trị PageRank các thẻ và nội dung của website, tuổi thọ của tên miền…

19. SERP (Search Engine Results Page): là trang kết quả của máy tìm kiếm web. Về cơ bản, đó là trang bạn sẽ thấy khi tìm kiếm với một từ khoá nào đó trên Google hoặc trên các máy tìm kiếm khác. Lượng traffic bạn kiếm được từ search engine tuỳ thuộc vào thứ hạng bạn được xếp trên các trang SERP này.

20. Sandbox: Google có một khu vực liệt kê (index) các trang web khác có tên là Sandbox để liệt kê các website mới được tìm thấy. Khi các website ở trong Sandbox, chúng sẽ không được hiển thị trên các kết quả tìm kiếm thông thường. Khi Google xác minh một website là hợp pháp, Google sẽ đưa ra khỏi Sandbox và website đó sẽ được xếp hạng theo cách thông thường.


Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

×